se remémorer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Hồi tưởng lại, nhớ lại: Chỉ hành động cố gắng gợi lại, tái hiện lại trong tâm trí những ký ức, sự việc hoặc hình ảnh đã qua một cách có ý thức và thường kỹ lưỡng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Il aime se remémorer ses vacances en Italie. (Anh ấy thích hồi tưởng lại những kỳ nghỉ ở Ý.)
- Elle s'est remémoré le visage de son grand-père. (Cô ấy đã nhớ lại khuôn mặt của ông nội.)
- Nous nous remémorons souvent cette journée spéciale. (Chúng tôi thường hồi tưởng lại ngày đặc biệt đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se remémorer quelque chose avec précision": hồi tưởng lại một điều gì đó một cách chính xác, chi tiết.
- Il est difficile de se remémorer les événements avec précision après tant d'années. (Thật khó để hồi tưởng lại các sự kiện một cách chính xác sau nhiều năm như vậy.)
"Se remémorer un souvenir": hồi tưởng lại một kỷ niệm. (Lưu ý: Cách dùng này nhấn mạnh hành động chủ động gợi nhớ.)
- Assise près de la fenêtre, elle se remémorait de vieux souvenirs. (Ngồi bên cửa sổ, cô ấy hồi tưởng lại những kỷ niệm xưa.)
Biến thể và từ gần giống
Remémoration (danh từ giống cái): sự hồi tưởng, sự nhớ lại.
- La remémoration de ces événements lui est douloureuse. (Việc hồi tưởng lại những sự kiện này khiến anh ta đau lòng.)
Se souvenir (de) (động từ phản thân): nhớ, nhớ về. (Từ gần nghĩa, nhưng "se remémorer" thường mang sắc thái chủ động, cố gắng nhớ lại hơn).
- Je me souviens de toi. (Tôi nhớ bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Se rappeler: nhớ lại. (Gần như đồng nghĩa, có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- Évoquer (un souvenir): gợi lên, nhắc đến (một kỷ niệm).
Từ trái nghĩa
- Oublier: quên.
- Effacer (de sa mémoire): xóa bỏ (khỏi trí nhớ).
tự động từ
- hồi tưởng lại
- Se remémorer les faits de son enfancehồi tưởng lại những sự việc ngày thơ ấu